| TT | Tên Zalo | Điểm dương | Điểm âm | |
| 1 | *An Như Huệ | 238 | ||
| Mih | ||||
| 2 | *Tuấn Tú Transport Hà Nội (;) | 2.25 | ||
| 3 | ꧁༺ Tùng Cá Rô ༻꧂ (-0.5q4) | |||
| 4 | A A Hải Đăng Travel (-0.75q4) | -0.75 | ||
| 5 | A Chay (q4) | 0 | ||
| 6 | A Chủn | 0 | ||
| 7 | A đức (-1ktq4) | 0 | ||
| 8 | A Hói Kaka (-0,75q5,75) | 0 | ||
| 9 | A Lử Xuống Núi | 0.5 | ||
| 10 | AE Chạy Xe Sb Và Đường Dài | 1 | ||
| 11 | Airport Car Group (Xe Chuyên Chạy Nội Bài Liên Tỉnh) (-1ktq6) | 3.5 | ||
| 12 | Airport Carpro | 0 | ||
| 13 | Airport Minibus | 0 | ||
| 14 | Ajinomoto Nguyen | 0 | ||
| 15 | An Xe Nội Bài | 3.25 | ||
| 16 | Anh Dũng HKD Hp (q4) | 0 | ||
| 17 | ANH DŨNG (-1ktq5) | 1 | 0 | |
| 18 | Anh Đức Transporter | 0 | ||
| 19 | Anh Giap (-0,5q5) | 0 | ||
| 20 | Anh Kiệt (-1ktq5) | 0.25 | ||
| 21 | Anh Minh (B) | -0.75 | ||
| 22 | Anh Phát | 0 | ||
| 23 | Anh Quân (-1ktq6) | 2 | 0 | |
| 24 | Anh Tu | 0 | ||
| 25 | Anh Tú Airport (-1ktq6) | 2.25 | ||
| 26 | Anh Tú(A) | 0.25 | ||
| 27 | Anh Tú(B) | -1 | ||
| 28 | Anh Tuan | -1.75 | ||
| 29 | Anh Tuấn | 0 | -0.25 | |
| 30 | Anh Tuấn Tt (-1ktq6) | 1.75 | 0 | |
| 31 | Anh Transport (-1ktq6) | 9.75 | ||
| 32 | Anh Viet (q3) | 0 | ||
| 33 | Ba Duy | 0.25 | ||
| 34 | Ba Hiệu (-0,75ktq5,75) | 0 | ||
| 35 | Ba Sứa Nội Bài Nội Bài | -0.5 | ||
| 36 | Ba Tuoc (-1ktq5) | 0.25 | ||
| 37 | Bá Thuận ( q5) | 0 | ||
| 38 | Bảo Anh Bụng Bự (q3) | 0 | ||
| 39 | Bảo Cường | -0.5 | ||
| 40 | Bảo Long (q6.5) | 0.25 | ||
| 41 | Bảo Tuấn | -0.5 | ||
| 42 | Bảo Thành | -0.75 | ||
| 43 | Bảo Trịnh (q4) | 0 | ||
| 44 | Bảo Xe Du Lịch (-0,5q5,5) | 0 | ||
| 45 | Baobao | 0 | ||
| 46 | Bắc Hải | 0 | ||
| 47 | Bắp | 0 | ||
| 48 | Bear (q6) | 0.5 | ||
| 49 | Béo Đại Ca | 0 | ||
| 50 | Biểu | 0 | ||
| 51 | Bình Boong Ptss | 0 | ||
| 52 | Bình Minh Khai Innova (-1q5) | 0.5 | 0 | |
| 53 | Bình Nguyên Khải Minh | 0 | ||
| 54 | Binhbuivan | -0.25 | ||
| 55 | Binhculy | 0 | ||
| 56 | Blackcat (q5) | 0 | ||
| 57 | Bn Cuong (-1ktq4) | 0 | ||
| 58 | Bon Ben | 0 | 0 | |
| 59 | Bốn Long Biên Innova | 0 | ||
| 60 | Bryan (-1ktq5) | 0.25 | ||
| 61 | Bùi Công Báu | -0.25 | ||
| 62 | Bùi Dần Axennt (-1ktq6) | 0.75 | ||
| 63 | Bùi Hiếu | 0 | ||
| 64 | Bui Huy | 0 | ||
| 65 | Bùi Kim Cương | 0 | ||
| 66 | Bùi Ngọc | -0.75 | ||
| 67 | Bùi Ngọc Toàn – Sân Bay Nội Bài (-1ktq4) | 0.25 | ||
| 68 | Bùi Quang Thành (-0.75q4) | 0.25 | ||
| 69 | Bùi Xuân Huân (-0,25q4,5) | 0 | ||
| 70 | Bụt Transport | 0.5 | ||
| 71 | Cami | 0 | ||
| 72 | Cảng Hàng Không Quốc Tế Airport (-1ktq6) | 1.75 | ||
| 73 | Cảnh Sân Bay (q3) | -0.5 | ||
| 74 | Cao Việt Long (-0,5q5,5) | 0 | 0 | |
| 75 | Car Nội Bài (-0,5q5) | 0 | ||
| 76 | Car Vinhomes (-0.5q5) | 0 | ||
| 77 | Caubeluonvuidaovankhanh | 0 | ||
| 78 | Công Chung (q3) | 0 | ||
| 79 | Công Nguyễn (-0,25q4,5) | 0 | ||
| 80 | Công Phạm | -0.25 | ||
| 81 | Công Ty Tnhh Vận Tải Hoàng Thi (key) | 2.25 | ||
| 82 | Công Vios (-0.75q5,75) | 0 | 0 | |
| 83 | Cristiano Ronaldo (-0,25q4,5) | 0 | ||
| 84 | Ctcp Xe Nội Bài (-0,5ktq5) | 0 | ||
| 85 | Cty Cổ Phần Vận Tải Và Dịch Vụ BK | 0 | ||
| 86 | Cty Tnhh Du Lịch Bảo An | 0 | ||
| 87 | Cty Tnhh Mtv Hưng Thịnh Group Travel (-1ktq6) | 1.25 | ||
| 88 | Cty Van Tai Vu Kien (Vận Tải Tuấn Kiên) (-0.5q3.5) | 1 | ||
| 89 | Cty Vận Tải Danh Tiến | -0.5 | ||
| 90 | Cty Vận Tải Hành Khách (q3) | 0 | ||
| 91 | Cuong Do | 0 | ||
| 92 | Cường | 0 | ||
| 93 | Cường Hải Phòng (Key) | 0 | ||
| 94 | Cường photo (-1ktq6) | 0 | ||
| 95 | Cường Râu Airport (-0,5ktq5) | -0.5 | ||
| 96 | Cường Th Xe Đưa Đón Sb | -0.25 | ||
| 97 | Cường Trần (q5) | 0 | ||
| 98 | Cường Vios (key) | 0 | ||
| 99 | Champakhao Xathani | 0 | ||
| 100 | Châu Anh Tourism (-0,5q5,5) | 0 | ||
| 101 | Chí Kiên (-0,5q5) | 0.25 | ||
| 102 | Chiến 0988461912 | 0 | ||
| 103 | Chiến Phạm | 0 | ||
| 104 | Chiến Râu | 0 | ||
| 105 | Chiến Xe Sân Bay (-1ktq6) | 3 | ||
| 106 | Chính Airport | -0.25 | ||
| 107 | Chinh Nguyen | -0.25 | ||
| 108 | Chính Vios | -0.5 | ||
| 109 | Chíp Ngọc Linh | 1 | ||
| 110 | Chu Anh Hoan | 0 | ||
| 111 | Chuanhdung (-1q5) | 0 | ||
| 112 | Chung Kiên (q6,5) | 0 | ||
| 113 | Chung Phạm | 0 | ||
| 114 | Chuột Con Xe Sân Bay | 0.5 | ||
| 115 | Dangviethieu (q3) | 0 | ||
| 116 | Danh Dần | -0.75 | ||
| 117 | Dao Ngoc Loi (-1q5,5) | 0.25 | ||
| 118 | Dc Car | 0 | ||
| 119 | Dicky (q5,5) | 0 | 0 | |
| 120 | Dịch Vụ Anhvis | -0.25 | ||
| 121 | Dich Vu Xe San Bay | 0.25 | ||
| 122 | Dịch Vụ Xe Sân Bay (-1ktq6) | 0 | ||
| 123 | Dịchvụ Xe (-0,5q5) | 0 | 0 | |
| 124 | Diệp Khang | 0 | ||
| 125 | Diệp Trấn Vũ | 0 | ||
| 126 | Dĩnh Taxi (Taxi Dĩnh Huyền) | 0 | ||
| 127 | Dinh Văn Thắng (-1ktq6) | 1 | ||
| 128 | Ditaxi Vn | 0 | ||
| 129 | Do Ngoc Ha Innova | 0 | ||
| 130 | Do Tuan (-0.5q3.5) | 0 | ||
| 131 | Do Van Trong (q3) | 0 | ||
| 132 | Doanminh | 0 | ||
| 133 | Doanthevtv (-0.5q3.5) | 0.25 | ||
| 134 | Doanhuong | 0 | ||
| 135 | Dohuyhoang | 0 | ||
| 136 | Dovannd | 0 | -0.5 | |
| 137 | Dp Airoport Vip (-0.25q5) | 0 | ||
| 138 | Dream (-1q4) | 0 | ||
| 139 | Du lịch Go Car (-0.5q4) | 0 | ||
| 140 | Du Lịch Khánh Chi | 0.25 | ||
| 141 | Du Tran Khanh (-1ktq6) | 0 | ||
| 142 | Duc Anh (q3) | 0 | ||
| 143 | Duc Bui (q5.5) | 3.25 | 0 | |
| 144 | Dũng (-0.5q4) | -0.5 | ||
| 145 | Dũng 0972xxx826 | 0.25 | ||
| 146 | Dũng Cerato Airport | 0 | ||
| 147 | Dũng Diamond (-0.5q4) | 0 | ||
| 148 | Dũng Elantra | 0 | ||
| 149 | Dũng Fotuno (-0.5q4) | 0 | ||
| 150 | Dũng Lv | 0 | ||
| 151 | Dũng Min (-0.5q3.5) | 0 | ||
| 152 | Dũng Sĩ Nghĩa | 0 | ||
| 153 | Dung Tien (-1q5) | 1.5 | 0 | |
| 154 | Dũng Tuần Lộc | 0 | ||
| 155 | Dungtrang (-0,5q5,5) | 0 | ||
| 156 | Duong Long(-1q5) | 0.25 | ||
| 157 | Duong Nguyen | -1.5 | ||
| 158 | Duongvietphuong (-0,5q5,5) | 0 | ||
| 159 | Duy Bui | 0 | ||
| 160 | Duy Coffee (-0,5q4,5) | -0.5 | ||
| 161 | Duy Djh (-0.5q4,5) | 0.25 | 0 | |
| 162 | Duy Dũng | 0 | ||
| 163 | Duy Duy | -0.25 | ||
| 164 | Duy Dương (q5) | 0 | ||
| 165 | Duy Hưng (q5) | 0 | ||
| 166 | Duy Nguyễn (-0.5q3.5) | 0 | ||
| 167 | Duy Quân (-0,5q4,5) | 0 | ||
| 168 | Duy Tùng Travel (q4) | 0 | ||
| 169 | Duyên Ninh Bình | 0 | ||
| 170 | Duyhieu (q3) | 0 | ||
| 171 | Duynhat | -0.5 | ||
| 172 | Dự Airport | 0 | ||
| 173 | Dương | 0 | ||
| 174 | Dương Cerato (-0,75q5,5) | 0 | ||
| 175 | Dương Lên | -0.5 | ||
| 176 | Dương Nguyễn (q4) | 0 | ||
| 177 | Dương Nh (-0,25q4,5) | 0 | ||
| 178 | Dương Phú | 0 | ||
| 179 | Dương Quá | 0 | ||
| 180 | Dương Quang Hải | 0 | ||
| 181 | Dương Travel | 0 | ||
| 182 | Dương Văn Giáp (-0,5q5) | 0 | ||
| 183 | Dv Văn Minh | 0 | ||
| 184 | Dv Xe Gia Đình Bình An (q4) | 0.25 | ||
| 185 | Dv Xe Sân Bay Lữ Hành | 0 | ||
| 186 | Dvu Xe Sân Bay Và Đường Dài (q3) | 0 | ||
| 187 | Dzung Nguyễn | 0 | ||
| 188 | Đ.A.T | 0 | ||
| 189 | Đã Bít (q5) | 0 | ||
| 190 | Đại Dương | 0.25 | ||
| 191 | Đại Fotuner (-1ktq6) | 0 | ||
| 192 | Đại Lâm Mộc (q6.5) | |||
| 193 | Đại Thanh (q5,5) | 0 | ||
| 194 | Đại Úy (q5,5) | |||
| 195 | Đại Vios (-1ktq6) | 1 | ||
| 196 | Đại Xe Du Lịch Hà Nội (-1q5) | 0 | ||
| 197 | Đang Anh | -0.75 | ||
| 198 | Đào Anh Tuấn (-1q4) | 0 | ||
| 199 | Đao Gb (-1ktq6) | 2.75 | ||
| 200 | Đào Lực | -0.25 | ||
| 201 | Đào Xuân Thiết | 0.25 | ||
| 202 | Đạt Nguyễn | 0 | ||
| 203 | Đạt Rooney (-1q6) | 0 | ||
| 204 | Đặng Bá Vĩnh | 0 | ||
| 205 | Đặng Hiển | 0 | ||
| 206 | Đặng Hoàng | 0 | ||
| 207 | Đăng Khoa (-1ktq5) | 0 | ||
| 208 | Đặng Nguyên | 0 | ||
| 209 | Đặng Trần Dũng (-0,75q5,75) | 0 | ||
| 210 | Đặng Xuân Thắng (-0,5q5.5) | 0 | ||
| 211 | Đặt Xe Gọi₀₉₇₁ ₀₅₁ ₀₅₆ | 0 | ||
| 212 | Đậu Đậu | 0 | ||
| 213 | Đậu Đức (q5.5) | 1.75 | 0 | |
| 214 | Đen Đá | -1 | ||
| 215 | ĐH xe dịch vụ Anh Duy | 0 | ||
| 216 | Đièu Hành Xe Nội Bài (-1ktq6) | 4 | ||
| 217 | Điệp Hà Giang | 0 | ||
| 218 | Điệp Vận Tải | 0 | ||
| 219 | Điều Hành Taxi | 0 | ||
| 220 | Điều Hành Xe Đức Minh Procar Group (-1q6) | 0 | ||
| 221 | Điều Hành Xe Tgroup | -0.25 | ||
| 222 | Điếu Sì Điều | 0 | ||
| 223 | Định (-1ktq6) | 0 | ||
| 224 | Đình Anh | 0 | ||
| 225 | Đinh Công Thanh | 0 | ||
| 226 | Đinh Duy Thành | 0 | ||
| 227 | Đinh Đan (-0,25q4,5) | 0 | 0 | |
| 228 | Định Đoan (q4) | 0.25 | ||
| 229 | Đinh Đức Chung | 0 | ||
| 230 | Đình Luận | 0.25 | ||
| 231 | Định Mệnh (cđkt) | 0 | ||
| 232 | Đinh Ngọc Hạnh | 0 | ||
| 233 | Đinh Quang Thông (q4) | 0 | ||
| 234 | Đình Tài Dv Sân Bay (-0.5q4) | 0 | ||
| 235 | Đinh Trọng Cường | 0 | ||
| 236 | Đinh Văn Chính | 0 | ||
| 237 | Đinh Văn Tuấn (q4) | 0 | ||
| 238 | Định Vios | 0 | ||
| 239 | Đinhhoan (q5) | 0 | ||
| 240 | Đoàn Hưng (Hưng Airport) (q5.5) | 0 | ||
| 241 | Đoàn Trung Hiếu | 0 | ||
| 242 | Đỗ Anh Tuấn | 0 | ||
| 243 | Đỗ Cao Cường | 0 | ||
| 244 | Đỗ Duy Bình (q3) | 0 | ||
| 245 | Đỗ Đăng Hiển (-0.75q4) | 0 | ||
| 246 | Đỗ Giang Nisan Sedan (q4) | 0 | ||
| 247 | Đỗ Hiếu (-0.5q3.5) | 0 | ||
| 248 | Đỗ Hùng | 0 | ||
| 249 | Đỗ Lưu Đi Tìm Em | 0 | ||
| 250 | Đỗ Nhật Đức (-0,5q4,5) | 0 | ||
| 251 | Đỗ Phong (-0.5q3,5) | 0 | ||
| 252 | Đỗ Quang Hưng | 0 | ||
| 253 | Đỗ Toàn (-1q4) | 0 | ||
| 254 | Đỗ Thành (q5) | 0 | ||
| 255 | Đỗ Thành Ct | 0 | ||
| 256 | Đỗ Trọng Dương | -0.25 | ||
| 257 | Đỗ Văn Soái | 0 | ||
| 258 | Đỗ Xuân Phong (-0.5q4) | 0 | ||
| 259 | Đông | 0 | 0 | |
| 260 | Đông Cerato (-1ktq6) | 0.5 | ||
| 261 | Đồng Hành Du Lịch (-1ktq4) | 0.5 | ||
| 262 | Đông Nguyễn | -0.5 | ||
| 263 | Đưa Đón Sân Bay (-0.5q4) | 0 | ||
| 264 | Đức Airport | 0 | ||
| 265 | Đức Anh Travel (-0.5q4) | 0 | ||
| 266 | Đức Bạc Xe Ghép (-1ktq6) | 2.5 | ||
| 267 | Đức Bin | 0 | ||
| 268 | Đức Cương | -1 | ||
| 269 | Đức Elantra | 0 | ||
| 270 | Đức Giang (q5) | -0.5 | ||
| 271 | Đức Hồ | 0 | 0 | |
| 272 | Đức Huyền | 0.25 | ||
| 273 | Đức Lập (q5,5) | 0.75 | ||
| 274 | Đức Long | 0 | ||
| 275 | Đức Ngọc Innova (q3) | 0 | ||
| 276 | Đức Nhâm | 0 | ||
| 277 | Đức Phúc Car (-1q5) | 0 | ||
| 278 | Đức Phương | 0 | ||
| 279 | Đức Rio Sân Bay Du Lịch | 0 | ||
| 280 | Đức Sóc Sơn | 0 | ||
| 281 | Đức Tài | -0.5 | ||
| 282 | Đức Tâm (-0.5q4,5) | 0 | ||
| 283 | Đức Tính (-0.5q4) | 0 | ||
| 284 | Đức Thịnh | 0 | ||
| 285 | Đức Thọ (q3) | 0 | ||
| 286 | Đức Thuận Nguyễn (-0.5q4) | 0 | ||
| 287 | Đức Vũ | 0 | ||
| 288 | Được Nguyễn (-0,5q4,5) | 0 | ||
| 289 | Fatram | 0 | ||
| 290 | Gp Hà Nội | -1 | ||
| 291 | Guhoa | -0.5 | ||
| 292 | Gia Cát Lượng (q6.5) | 0 | ||
| 293 | Gia Đình Cu Đơ (q3) | 0 | ||
| 294 | Gia Linh (-0,5q4,5) | 0 | ||
| 295 | Gia Phát Travel (-0,5q5,5) | 1 | ||
| 296 | Gia Re Taxi | 0.25 | ||
| 297 | Giang | -0.75 | ||
| 298 | Giàng A Lồng (-0,75q6) | 0 | ||
| 299 | Giang Mập | 0 | ||
| 300 | Giáp Phạm (q4,5) | 0 | ||
| 301 | Hà Kon | -0.5 | ||
| 302 | Ha Mario (-1ktq6) | 1 | ||
| 303 | Hà Nam (-0.75q4) | 0 | ||
| 304 | Hà Nguyễn | -0.25 | ||
| 305 | Hà Tiến | 0 | ||
| 306 | Hà Trung (-0,75kt q4) | 0 | ||
| 307 | Hà Vios | 0 | ||
| 308 | Hải Giang (-1ktq5) | 0 | ||
| 309 | Hải Hà (q6,5) | 0 | ||
| 310 | Hải Lâm Sbay (-1q6) | 5.75 | ||
| 311 | Hải Nguyễn | 0 | ||
| 312 | Hải Sân Bay (Hải Phong) (q5.5) | 0.25 | ||
| 313 | Hanoi Airport Taxi | 0 | ||
| 314 | Hạnh Bông Bi | -0.5 | ||
| 315 | Hành (-1ktq6) | 1.25 | ||
| 316 | Hanhxd1 (Đức Hạnh Pro) (-0,5q5) | 0 | ||
| 317 | Hào Quang | 0 | ||
| 318 | Hieu Pham | 0 | ||
| 319 | Hieupt | 0 | ||
| 320 | Hiển Accent (-0,5q5) | 0 | ||
| 321 | Hiện Airport | -1 | ||
| 322 | Hiệp Hội Taxi Noi Bài O Mào Giá Rẻ (-0,5q5) | 0 | ||
| 323 | Hiệp Vũ Car (q6) | 0 | ||
| 324 | Hiếu American (Hiếu Đồng Nát) | 0 | ||
| 325 | Hiếu Béo (q4) | 0 | ||
| 326 | Hiếu Hoàng (-0,5q5) | 0 | ||
| 327 | Hiếu Lê (-1ktq5) | 0.25 | ||
| 328 | Hiếu Nguyễn | 0 | ||
| 329 | Hiếu Vios G White | 0 | ||
| 330 | HIẾU XE BÌNH AN | -0.5 | ||
| 331 | Hiếu Xe Nội Bài | -0.75 | ||
| 332 | Hn Travel | 0 | ||
| 333 | Hoa Hoa | 0.75 | ||
| 334 | Hòa Thêm | 0 | ||
| 335 | Hoai An | 0 | ||
| 336 | Hoài An (q3) | -0.5 | ||
| 337 | Hoài Nam (q3) | -0.25 | ||
| 338 | Hoàn Pt (-0,75q5) | 0 | ||
| 339 | Hoàng Anh Dk Car | 0 | ||
| 340 | Hoàng Anh Đức | 0 | ||
| 341 | Hoang Anh Tuan (-0,25q4,5) | 0 | ||
| 342 | Hoàng Anh (-1ktq6) | 0.5 | ||
| 343 | Hoàng Bảo Trung (-1ktq6) | 0 | 0 | |
| 344 | Hoàng Công hùng (-1ktq6) | 3.25 | ||
| 345 | Hoàng Cương (-0.5q4,5) | 0 | ||
| 346 | Hoang Chung | 0.25 | 0 | |
| 347 | Hoàng Đào (-0,25q4,75) | 0 | ||
| 348 | Hoàng Đạt | -1.25 | ||
| 349 | Hoàng Hải Airport (-1ktq6) | 1.5 | ||
| 350 | Hoang Hai Nam | 0 | ||
| 351 | Hoàng Hải Travel | -0.25 | ||
| 352 | Hoang Hiep | 0 | ||
| 353 | Hoàng Hiệp (-1ktq5) | 0 | ||
| 354 | Hoàng Hiếu Motor (-1q5) | 0 | 0 | |
| 355 | Hoàng Hoàng Nvc (-0,5q4,5) | 0 | ||
| 356 | Hoàng Lâm Airport | 0 | ||
| 357 | Hoàng Lê Phong | -0.5 | ||
| 358 | Hoàng Long 0983431486 | 0 | ||
| 359 | Hoàng Long ( q4) | -0.25 | ||
| 360 | Hoàng Mạnh(B) | 0 | ||
| 361 | Hoàng Min (q5,5) | 0 | ||
| 362 | Hoàng Ốc (-0,5q4,5) | 0 | ||
| 363 | Hoàng Phi Hồng | 0 | ||
| 364 | Hoàng Phong | 1.75 | ||
| 365 | Hoang Quan (q5.5) | 1 | ||
| 366 | Hoàng Quyết (q4) | 0.5 | ||
| 367 | Hoang Son | 0 | ||
| 368 | Hoàng Sơn Hà | -1 | ||
| 369 | Hoàng Sơn Tx (-0,75q6) | 0 | ||
| 370 | Hoàng Thắng (-0,75q6) | 0.5 | ||
| 371 | Hoàng Vũ (-1q5) | 0 | ||
| 372 | Hoàng Xuân Phú (-0,5q6) | 2.25 | ||
| 373 | Hoanglong(A) | 0 | ||
| 374 | Hoanglong(B) | 0 | ||
| 375 | Hoangnhatdiem | 0 | ||
| 376 | Honey | 0 | ||
| 377 | Hong Quang | 0 | 0 | |
| 378 | Hồng Đăng Xe Sân Bay Nội Bài (-1q4) | -0.5 | ||
| 379 | Hồng Mạnh Chill | |||
| 380 | Hồng Phúc | 0.25 | ||
| 381 | Hồng Quân Sân Bay | -1 | ||
| 382 | Hq | 0 | ||
| 383 | Huanthao (q4) | 0 | ||
| 384 | Huân Xe Công Nghệ (-0,5q5,5) | 0 | ||
| 385 | Hung | 0 | ||
| 386 | Hùng (-0.5q4) | 0 | ||
| 387 | Hùng Ba Đình (Điều Hành Xe Sân Bay - Liên Tỉnh) | 0 | ||
| 388 | Hùng Con | 1.5 | ||
| 389 | Hùng Đặng | 0 | ||
| 390 | Hùng Hải Airport | 0 | ||
| 391 | Hùng Ka | 0 | ||
| 392 | Hùng Ken (q3) | -0.25 | ||
| 393 | Hùng Kevin | -0.5 | ||
| 394 | Hùng Mạnh | -0.5 | ||
| 395 | Hung Nguyen (-0.5q4) | 0 | ||
| 396 | Hung Pham | 0 | ||
| 397 | Hung Phan | -0.5 | ||
| 398 | Hùng Transfer (-1q6) | 2.75 | ||
| 399 | Hùng Transport Nb | 0.25 | ||
| 400 | Hùng Vĩnh Hưng (q3) | 0 | ||
| 401 | Hùng Xe Ko | 0 | ||
| 402 | Hùng Xpander (-1q4) | 0 | ||
| 403 | HuY (-0,75q6) | 0 | ||
| 404 | Huy Bui (q5) | -0.5 | ||
| 405 | Huy Dzee | 0.25 | 0 | |
| 406 | Huy Hoang | 0 | ||
| 407 | Huy Hoàng | 0.5 | ||
| 408 | Huy Hùng | 0 | ||
| 409 | Huy Hy (-0,5q4,5) | 0 | 0 | |
| 410 | Huy Khang Travel 0976921996 (-0,5q5,5) | 0.5 | ||
| 411 | Huy Khánh | -1 | ||
| 412 | Huy May | 0 | ||
| 413 | Huy Nguyễn | 0 | ||
| 414 | Huy Thắng (q5) | 0 | ||
| 415 | Huy Tran (-1q6) | 0.75 | 0 | |
| 416 | Huynh Ca Xương Khớp Thuốc Nam (-0.75q4) | 0 | ||
| 417 | Hứa Dũng (-1q4) | -0.25 | ||
| 418 | Hưng City | -1.25 | ||
| 419 | Hưng Hà | 0 | ||
| 420 | Hưng Khôi | 0 | ||
| 421 | Hưng Nguyễn | 0 | ||
| 422 | Hưng Nguyên (-0,75q5) | -0.5 | ||
| 423 | Hưng Voi (-1ktq6) | 2 | ||
| 424 | Hưởng Bách (-0,75q5) | 0.25 | ||
| 425 | Hương Minh Anh (-0,5q5) | 0.5 | 0 | |
| 426 | Hưu Đô (-1ktq5) | 1 | ||
| 427 | Hữu Đông (-1q5) | -0.25 | ||
| 428 | Imperia Airport | -1 | ||
| 429 | Jack (q6,5) | 0.75 | ||
| 430 | Johnny Trí Thức | 0.5 | ||
| 431 | Kensu Transport (-0.5q4) | 0 | ||
| 432 | Kien Doan (q5) | 0 | ||
| 433 | Kien Minh Nguyen | 0.25 | ||
| 434 | Kien Nguyen | 0 | 0 | |
| 435 | Kiên An Dương (-0,5q5,5) | 1.5 | ||
| 436 | Kiên Na Vnec (Key) | 1.5 | ||
| 437 | Kiên Nâu (q5) | 0 | ||
| 438 | Kiên Nguyễn (-0,75d kt q4) | 0 | ||
| 439 | Kiều Tâm | -0.25 | ||
| 440 | Kiều Văn Thiện | 0 | ||
| 441 | Kim | 0 | ||
| 442 | Kim Chi (Q4,5) | 0 | ||
| 443 | Kin | 0.25 | ||
| 444 | Khả Phiêu | -0.5 | ||
| 445 | Khảii (q3) | 0 | ||
| 446 | Khang Taxi Bắc Ninh | 0 | ||
| 447 | Khang Vũ Airport (q4) | 0.25 | ||
| 448 | Khánh Driver | 0 | ||
| 449 | Khánh Quên (q4) | 0 | 0 | |
| 450 | Khánh Taxi Vhop | 0 | ||
| 451 | Khánh Tú (-0,5q5) | 0 | ||
| 452 | Khánh Vũ | 0 | ||
| 453 | Khanhak (-0,5q5) | -0.25 | ||
| 454 | Khẩn Xpander | 0.5 | ||
| 455 | Khoa Diamond (-1ktq6) | 2.75 | ||
| 456 | Khoa Nguyen (-0,5q5,5) | 0 | ||
| 457 | Khoa Vios | -0.5 | ||
| 458 | Khuyen Mau (-0.5q5) | 0 | ||
| 459 | Lam | |||
| 460 | Lam Đặng | 0 | ||
| 461 | Lam Mazda | -0.25 | ||
| 462 | Lãng Tử (B) | 0 | ||
| 463 | Lãng Tử(A) | -1.75 | ||
| 464 | Lap Xom | 0 | ||
| 465 | Lâm (-0,5q5,5) | 0 | ||
| 466 | Lâm Bosque (-0.75q4) | 0.25 | ||
| 467 | Lâm Vũ (-1ktq5) | 0 | ||
| 468 | Le | 0 | ||
| 469 | Le Mau Huong (-1ktq6) | 3.5 | ||
| 470 | Le Tan Tien (-1q6) | 1.5 | 0 | |
| 471 | Ledung (-0,5q5) | 0 | ||
| 472 | Lee Anh Thắng (-0.5q4,5) | 0 | ||
| 473 | Lengocan (-0,5q4,5) | 0 | ||
| 474 | Lê Anh | 0 | ||
| 475 | Lê Diện (-0.5q4,5) | 0.25 | ||
| 476 | Lê Dũng (q3) | 0.25 | ||
| 477 | Lê Đình Thiện | -0.75 | ||
| 478 | Lê Đức Vượng | 0 | ||
| 479 | Lê Hùng | -0.25 | ||
| 480 | Lê Hưng | -1.5 | ||
| 481 | Lê Khanh | -0.25 | ||
| 482 | Lê Mạnh Hoàng | 1 | ||
| 483 | Lê Ngọc Dũng (-0.5q4) | 0 | ||
| 484 | Lê Quang (-0,75ktq5) | 0 | ||
| 485 | Lê Quang Trung (q5) | 0 | ||
| 486 | Lê Quý | -1 | ||
| 487 | Lê Tuấn (q3) | 0 | ||
| 488 | Lê Tuấn Anh | 0 | ||
| 489 | Lê Tùng | 0 | ||
| 490 | Lê Thanh Xpander | 0.25 | ||
| 491 | Lê Thắng (-0.5q3.5) | 0 | ||
| 492 | Lê Thu Huyền | -0.5 | ||
| 493 | Lê Trung Đức | 0 | ||
| 494 | Lê Văn Cường | 0.25 | ||
| 495 | Lê Văn Dương | 0 | ||
| 496 | Lê Văn Việt | 0 | ||
| 497 | Lê Xuân Bình | 0.25 | ||
| 498 | Lê Xuân Sơn (-1ktq6) | 0.25 | ||
| 499 | Lệnh Hồ Xung (q6) | 0 | ||
| 500 | Liêm Bùi Airport | 0 | ||
| 501 | Link Roger | -0.5 | ||
| 502 | Linkcar (-0,5q5) | -0.25 | ||
| 503 | Linh Anh | -0.25 | ||
| 504 | Linh Chuột | 0 | ||
| 505 | Linh Nguyễn | 0 | ||
| 506 | Linh Xman | -0.25 | ||
| 507 | Long Adidas (-1ktq6) | 1.5 | ||
| 508 | Long Denso Dn (-1ktq6) | 0.75 | ||
| 509 | Long Dương | 0 | ||
| 510 | Long Hà (-0.5q4) | 0 | ||
| 511 | Long Mink | 0 | ||
| 512 | Long Nhất | 0 | ||
| 513 | Long Pt (q6,5) | |||
| 514 | Long Sb (-0,5q5,5) | 0.5 | ||
| 515 | Long Vàng | 0.25 | ||
| 516 | Long (-1ktq6) | 1 | ||
| 517 | Lotus Airport Tour | 0 | ||
| 518 | Louis Bướng | 0 | ||
| 519 | Lợi Mazda | 0.25 | ||
| 520 | Lụa Tũn | 0.75 | ||
| 521 | Luat Hv | |||
| 522 | Luân Crt (q3) | 0 | ||
| 523 | Luân Lại | 0 | ||
| 524 | Luận Nội Bài (-1ktq6) | 3.75 | ||
| 525 | Lucky (-0.5q4) | 0 | ||
| 526 | Luonghongphong | 0.25 | ||
| 527 | Luu Bao (-0.5q3.5) | 0 | ||
| 528 | Lữ Bố | -0.5 | ||
| 529 | Lư Quốc Tiệp | 0 | ||
| 530 | Lượng Nhím | 0 | ||
| 531 | Lương Tùng (-0.5q4) | 0 | ||
| 532 | Lương Trọng | 0.25 | ||
| 533 | Lương Văn Duy (-0,5q5,5) | 0 | ||
| 534 | Lương Văn Đại | -3 | ||
| 535 | Lưu Dũng | 0.25 | ||
| 536 | Lưu Hồng Thiện | 0 | ||
| 537 | Lưu Hùng Bách | 0 | ||
| 538 | Lưu Trung Kiên (Quân Kull)(-1ktq6) | -0.25 | ||
| 539 | Lx Dự Airport (-0,5q5) | 0 | ||
| 540 | Lyasus (-1q4) | -1 | ||
| 541 | Mai Nhi Lâm (-1q4) | 0 | ||
| 542 | Mai Tuấn (Q4.5) | 0 | ||
| 543 | Mạnh Camera | 0 | ||
| 544 | Manh Cường | 0 | 0 | |
| 545 | Mạnh Dũng | 0 | ||
| 546 | Mạnh Hà | 0 | ||
| 547 | Mạnh Hung (q3) | 0 | ||
| 548 | Mạnh Lăng | 0 | ||
| 549 | Mạnh Linh Xe Ghép (q6,5) | |||
| 550 | Manh Nguyen | 0 | ||
| 551 | Mạnh Tuấn 0906020685 | 0 | ||
| 552 | Mạnh Tuấn 0948332662 (-1ktq6) | 0.5 | 0 | |
| 553 | Mạnh Thắng (-1ktq6) | 4.75 | ||
| 554 | Manh Thuong | 0 | ||
| 555 | Meo Meo | 0 | ||
| 556 | Mercedes | 0 | ||
| 557 | Mha (-0,5q4,5) | 0 | ||
| 558 | Mimon Transports Chip Sân Bay (-0,5q5,5) | 0 | 0 | |
| 559 | Minh | 0 | ||
| 560 | Minh An Innova | 0 | ||
| 561 | Minh Anh | -0.5 | ||
| 562 | Minh Anh Nguyễn (q3) | -0.75 | ||
| 563 | Minh Châu | 0.5 | ||
| 564 | Minh Đạo Đinh | 0 | ||
| 565 | Minh Đức Nguyễn | 0 | ||
| 566 | Minh Hải | 0 | ||
| 567 | Minh Long | 0 | ||
| 568 | Minh Nguyễn (-1q4,5) | -0.75 | ||
| 569 | Minh Phong | 0 | ||
| 570 | Minh Phương 0986934316 | 0 | ||
| 571 | Minh Quang Xe Sân Bay (q3) | -0.25 | ||
| 572 | Minh Quân | -0.25 | ||
| 573 | Minh San Bay | 0 | ||
| 574 | Minh Sáng (-1ktq6) | 0 | ||
| 575 | Minh Sáu Airport | -0.25 | ||
| 576 | Minh Tài (-1ktq6) | 2 | ||
| 577 | Minh Tuyên (-0,75q5) | 0 | ||
| 578 | Minh Thanh | 1.75 | ||
| 579 | Minh Trần (q3) | 0 | ||
| 580 | Minh Trương (-1ktq6) | 2.25 | ||
| 581 | Minhduc Lđ | 0 | ||
| 582 | Miu Miu | 0.25 | ||
| 583 | Mr Bình Bill (-0.5q4) | 0 | ||
| 584 | Mr Bum | 0 | ||
| 585 | Mr Dat (-1ktq6) | 0 | ||
| 586 | Mr Doanh | 1 | ||
| 587 | Mr Đại | 0 | ||
| 588 | Mr Đức Đạt | 0 | ||
| 589 | Mr Giang (-1q5) | 0 | ||
| 590 | Mr Hải Tl | 0.25 | ||
| 591 | Mr hồng Phong Xe Nội Bài Và Đi Tỉnh Rẻ | -0.25 | ||
| 592 | Mr Khanh | 0 | ||
| 593 | Mr Khoa | 0 | ||
| 594 | Mr Lân | -0.5 | ||
| 595 | Mr Phong Dịch Vụ Xe NộiBài | 0 | ||
| 596 | Mr Quân (-0.5q3.5) | 0 | ||
| 597 | Mr Quân Xe Sân Bay Du Lịch | 1.25 | ||
| 598 | Mr Quyết | -1 | ||
| 599 | Mr Seven (-0,5q5,5) | 0 | ||
| 600 | Mr Tễu | -0.25 | ||
| 601 | Mr Toàn (q4) | 0 | ||
| 602 | Mr Tuấn Anh (-0.5q4) | 0 | ||
| 603 | Mr Tùng | -0.75 | ||
| 604 | Mr Thành (-0,75q6) | 0 | ||
| 605 | Mr Thùy Xe Nội Bài (-0.75q4) | 0 | ||
| 606 | Mr Văn | 0 | ||
| 607 | Mr Xevip (fre) | 0 | ||
| 608 | Mrtuyền | 0 | ||
| 609 | Muoi | 0 | ||
| 610 | Mx | 0 | ||
| 611 | Na Cerato (keylk) | 0 | ||
| 612 | Nam Accent (-0.5q3,5) | 0 | ||
| 613 | Nam Airpor | -0.25 | ||
| 614 | Nam Anh | -0.75 | ||
| 615 | Nam Anh Fortuner | 0 | ||
| 616 | Nam Anh Phan (-0.5q4) | 0 | ||
| 617 | Nam Dương | 0 | ||
| 618 | Nam Fotuner (-1q5) | 0 | 0 | |
| 619 | Nam Nguyen | 0 | ||
| 620 | Nam Nguyễn Mazda (-0,5q5,5) | 0 | ||
| 621 | Nam Nguyễn(A) (-0,75q5) | 0.25 | ||
| 622 | Nam Văn Nguyễn | -0.5 | ||
| 623 | Nambds Hà Nội | 0 | ||
| 624 | Namdaubac Hoang | -0.25 | ||
| 625 | Nắng Lên Rồi | -0.5 | ||
| 626 | Nbn Fordescape | -0.75 | ||
| 627 | Nct (q3) | 0.25 | ||
| 628 | Nink (-1ktq6) | 0 | ||
| 629 | Ninh Bình Car (q3) | 0 | ||
| 630 | Ninh Trọc Vios G (-0,5kt q3,5) | 0 | ||
| 631 | No Name | 0 | ||
| 632 | Nobita X | 0 | ||
| 633 | Noibai Luxury Cars | 0 | ||
| 634 | NoibaiNow | 0 | ||
| 635 | Nội Bài Bảo Khánh (-1q5) | 0 | ||
| 636 | Nội Bài Dịch Vụ (-0,5q5) | 0 | ||
| 637 | Nội Bài Tour | 0 | ||
| 638 | Np Việt Trần | 0.25 | ||
| 639 | Nppquynhdung | 0 | ||
| 640 | Nuôi Gà Lấy Vợ | 0 | ||
| 641 | Nv Thọ | -0.25 | ||
| 642 | Ngây Ngô (-0,5ktq5,5) | 0 | ||
| 643 | Nghiêm Tuấn (-1ktq6) | 3 | ||
| 644 | Nghiêm Xuân Chính | 0.5 | ||
| 645 | Nghiệp Vương | 0 | ||
| 646 | Ngo Phong (-0,5ktq5,5) | 0.75 | ||
| 647 | Ngoan Xu | 0 | ||
| 648 | Ngọc Doanh | 0 | ||
| 649 | Ngọc Duy | 0 | ||
| 650 | Ngọc Hưng (q3) | 0 | ||
| 651 | Ngọc Hưởng (-1ktq6) | 1.5 | ||
| 652 | Ngọc Innova | 0.25 | ||
| 653 | Ngọc Lâm | 0 | ||
| 654 | Ngoc Linh | 0 | ||
| 655 | Ngọc Lương | 0 | ||
| 656 | Ngoc Nam (q5) | -0.25 | ||
| 657 | Ngọc Nguyễn Luân | -0.25 | ||
| 658 | Ngoc Quang | -0.25 | ||
| 659 | Ngọc Quang | 0 | ||
| 660 | Ngọc Tùng | -0.25 | ||
| 661 | Ngọc Thái | 0 | ||
| 662 | Ngọc Thịnh | -1.5 | ||
| 663 | Ngọc Thúy Xe Nội Bài (-1ktq6) | 0.75 | ||
| 664 | Ngoclong (-0.5q3.5) | 0 | ||
| 665 | Ngocmeo | 0.25 | ||
| 666 | Ngô Anh Tuấn | 0 | ||
| 667 | Ngô Cần (-0.75q4) | 0 | ||
| 668 | Ngô Đạo | 0 | ||
| 669 | Ngô Khắc Hải (q4,5) | 0 | ||
| 670 | Ngô Quang Ánh | -0.25 | ||
| 671 | Ngô Quang Dũng | -0.25 | ||
| 672 | Ngô Trọng Thành | -1.75 | ||
| 673 | Ngồi Minh Tú | 0 | ||
| 674 | Nguybien | 0 | ||
| 675 | Nguyen Anh Tien | 0 | ||
| 676 | Nguyen Anh Trung | -1.25 | ||
| 677 | Nguyen Chi Thanh | 0 | ||
| 678 | Nguyen Dinh Duong | 0 | ||
| 679 | Nguyen Doan | 0 | ||
| 680 | Nguyen Duc (-1ktq6) | 0 | ||
| 681 | Nguyen Hoang Long (Hoang Long Noi Bai Car) (-1ktq5) | -1 | ||
| 682 | Nguyen Manh Dung | 0 | ||
| 683 | Nguyen Minh Quan (-0,5q5,5) | 0 | 0 | |
| 684 | Nguyen Minh Quang | 0 | ||
| 685 | Nguyen Ngoc Trung | 0 | ||
| 686 | Nguyen Phuong | 0 | ||
| 687 | Nguyen Quang Tú (-1q5) | -0.5 | ||
| 688 | Nguyen Quoc Cuong | 0 | ||
| 689 | Nguyen Quoc Noi (-0.5q3.5) | 0 | ||
| 690 | Nguyen Quoc Nhat | 0 | ||
| 691 | Nguyen Sinh | -0.25 | ||
| 692 | Nguyen Tien Binh | 0 | ||
| 693 | Nguyen Tien Hai (-0,75q5) | 0 | ||
| 694 | Nguyen Tu | 0 | ||
| 695 | Nguyen Tuân Hai | -0.25 | ||
| 696 | Nguyen Thang (q4) | 0 | ||
| 697 | Nguyen Thanh Trung (-1ktq6) | 2.5 | ||
| 698 | Nguyen Trần | 0 | ||
| 699 | Nguyen Van Chien | 0 | ||
| 700 | Nguyen Van Hai | 0 | ||
| 701 | Nguyen Van Hung | 0 | ||
| 702 | Nguyen Van Luong | 0 | ||
| 703 | Nguyen Van Luu | 0 | ||
| 704 | Nguyen Van Tang | 0 | ||
| 705 | Nguyen Van Tiep | 0 | ||
| 706 | Nguyen Van Thanh | 0 | ||
| 707 | Nguyen Van Xuan | 0 | ||
| 708 | Nguyen Vanba | 0 | ||
| 709 | Nguyenminh Hieu | 0.5 | ||
| 710 | Nguyenminhdao | 0 | ||
| 711 | Nguyenminhlong (-1ktq6) | 0.75 | ||
| 712 | Nguyennamdg | 0 | ||
| 713 | Nguyentamsy | -1.5 | ||
| 714 | Nguyentuan (q5) | 0 | ||
| 715 | NguyenTrongQuan | 0 | 0 | |
| 716 | Nguyenha (q4) | 0 | ||
| 717 | Nguyenhiennb (-0,5q5) | 0 | ||
| 718 | Nguyễn Ánh | 0 | ||
| 719 | Nguyễn Anh Chiến | 0 | ||
| 720 | Nguyễn Anh Đức | 0 | ||
| 721 | Nguyễn Anh Tuấn (Tuấn Anh Luxury) | 0 | ||
| 722 | Nguyễn Bá Bình (-0,5q5) | 0 | ||
| 723 | Nguyễn Bảo Trung (-0,75q5,75) | 0.75 | ||
| 724 | Nguyễn Công Bình (-1q5) | 0.25 | ||
| 725 | Nguyễn Công Sông | 0 | ||
| 726 | Nguyễn Công Thìn (-0,5q5) | 0 | 0 | |
| 727 | Nguyễn Cương (q3) | 0 | ||
| 728 | Nguyễn Cường (q3) | -2 | ||
| 729 | Nguyễn Cường 0975597333 | 0.5 | ||
| 730 | Nguyễn Cường Airport A | 0 | ||
| 731 | Nguyễn Chung | -0.25 | ||
| 732 | Nguyễn Dũng 0934515566 (-0,5q4,5) | 0 | ||
| 733 | Nguyễn Duy Anh (-1q6) | 0 | ||
| 734 | Nguyễn Duy Bình (-0,5q4,5) | 0 | ||
| 735 | Nguyễn Đắc Tùng (-1ktq6) | 2.5 | ||
| 736 | Nguyễn Đắc Thanh | 0 | ||
| 737 | Nguyễn Đăng Trung | 0.25 | ||
| 738 | Nguyễn Đình Cả | 0.25 | ||
| 739 | Nguyễn Đình Hà | 0 | ||
| 740 | Nguyễn Đình Hợp | 0 | ||
| 741 | Nguyễn Đình Quyết (-0.75q4) | 0.25 | ||
| 742 | Nguyễn Đình Tuyên | 0.25 | ||
| 743 | Nguyễn Đình Trung (-1ktq6) | 0 | 0 | |
| 744 | Nguyễn Đức Long(A) | 0 | ||
| 745 | Nguyễn Đức Long(B) | 0 | ||
| 746 | Nguyễn Đức Tới | -1 | ||
| 747 | Nguyễn Đức Thắng | 0 | -0.5 | |
| 748 | Nguyên Đức Thuận | 0 | ||
| 749 | Nguyễn Đức Thuận | 0 | ||
| 750 | Nguyễn Giang | 0 | ||
| 751 | Nguyễn Hà Logistics | 0 | ||
| 752 | Nguyễn Hải | -2.25 | ||
| 753 | Nguyễn Hiệp | 0 | ||
| 754 | Nguyễn Hoàng Anh | 0 | ||
| 755 | Nguyễn Hồng Thái | -0.25 | ||
| 756 | Nguyễn Hồng Thắng | -1.25 | ||
| 757 | Nguyễn Hùng | -0.25 | ||
| 758 | Nguyễn Huy (-0,5q5) | 0 | ||
| 759 | Nguyễn Hưng Cerato (-0,5q5) | 0 | ||
| 760 | Nguyễn Hưng Fotuner (-0.5q5) | 0 | ||
| 761 | Nguyễn Hưng Taxi Bắc Ninh | 0 | ||
| 762 | Nguyễn Hữu (-0.5q4) | 0 | ||
| 763 | Nguyễn Hữu An | 0 | ||
| 764 | Nguyễn Hữu Hùng (-1ktq6) | 0.5 | ||
| 765 | Nguyễn Khánh | 0 | ||
| 766 | Nguyễn Khắc Hùng Gạt Mưa Xe | 0 | ||
| 767 | Nguyễn Khắc Tùng | 0 | ||
| 768 | Nguyễn Khoa (-1ktq6) | 0.75 | ||
| 769 | Nguyễn Mạnh Dũng | 0 | ||
| 770 | Nguyễn Mạnh Dư (q5) | 0 | ||
| 771 | Nguyễn Mạnh Hùng | 0 | ||
| 772 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 0.25 | ||
| 773 | Nguyễn Minh 0904561303 | -0.25 | ||
| 774 | Nguyễn Minh Tuấn | -0.25 | ||
| 775 | Nguyễn Minh Thắng (-1ktq6) | 0.75 | ||
| 776 | Nguyễn Nam | 0 | ||
| 777 | Nguyễn Nam Cương | 0 | ||
| 778 | Nguyễn Nong | 0 | ||
| 779 | Nguyễn Ngọc Minh | 0 | ||
| 780 | Nguyễn Ngọc Phi (-1ktq6) | 3 | ||
| 781 | Nguyễn Ngọc Quang | -0.25 | ||
| 782 | Nguyễn Nguyễn | -0.5 | ||
| 783 | Nguyễn Quang Minh | 0 | ||
| 784 | Nguyễn Sĩ | -0.5 | ||
| 785 | Nguyễn Sinh Nhật | 0 | ||
| 786 | Nguyễn Sơn | 0 | ||
| 787 | Nguyễn Tiến Đạt – Procar Group (q6) | 0 | ||
| 788 | Nguyễn Tiến Đạt 0974153447 (q5.5) | 0.5 | ||
| 789 | Nguyễn Tiến Quyết | 0.5 | ||
| 790 | Nguyễn Tiến Trung | 0 | ||
| 791 | Nguyễn Tiến(A) (-0.75q4) | 0 | ||
| 792 | Nguyễn Toàn | 0 | ||
| 793 | Nguyễn Toán | 0 | ||
| 794 | Nguyễn Tú Tài | -0.5 | ||
| 795 | Nguyễn Tuân | 0 | ||
| 796 | Nguyễn Tuấn Anh | 0 | ||
| 797 | Nguyên Tuấn Anh Psj (-1ktq6) | 0 | ||
| 798 | Nguyễn Tuấn Hợp (-0,75q5) | 0 | ||
| 799 | Nguyễn Tuấn(A) | 0 | ||
| 800 | Nguyễn Tùng Ca (-1ktq6) | 2 | ||
| 801 | Nguyễn thanh (-0.5q4) | |||
| 802 | Nguyễn Thành Công (-0.5q4) | 0 | ||
| 803 | Nguyễn Thành Duy | -0.75 | ||
| 804 | Nguyễn Thành Duy | 0 | ||
| 805 | Nguyễn Thanh Tùng | 0 | ||
| 806 | Nguyễn Thành Trung (-1ktq6) | 0 | ||
| 807 | Nguyễn Thế Cường (-0.5q4) | 0 | ||
| 808 | Nguyễn Thùy Xe Sân Bay | 0 | ||
| 809 | Nguyễn Trinh (-0,5q5) | -0.75 | ||
| 810 | Nguyễn Trọng | 0 | ||
| 811 | Nguyễn Trọng Anh | 0 | ||
| 812 | Nguyễn Trọng Trường (q3) | -0.5 | ||
| 813 | Nguyễn Trung Dũng (-0,75q5) | 0 | ||
| 814 | Nguyễn Trường Giang | 0 | ||
| 815 | Nguyên Văn Chiên | -1.25 | ||
| 816 | Nguyễn Văn Chung (-1q5) | 0 | ||
| 817 | Nguyễn Văn Dũng | 0 | ||
| 818 | Nguyễn Văn Đức | 0 | ||
| 819 | Nguyễn Văn Đượm (-1q5) | 0 | ||
| 820 | Nguyễn Văn Giang (-0,75q6) | 0 | ||
| 821 | Nguyễn Văn Hậu | 0 | ||
| 822 | Nguyên Văn Hoat (q5) | 0 | ||
| 823 | Nguyễn Văn Hùng | -0.5 | ||
| 824 | Nguyễn Văn Liệu | 0 | ||
| 825 | Nguyễn Văn Mạnh | 0 | ||
| 826 | Nguyễn Văn Mỹ (-0.5q4) | 0 | ||
| 827 | Nguyễn Văn Nam | -0.25 | ||
| 828 | Nguyễn Văn Phú (-0,5q5) | 0 | 0 | |
| 829 | Nguyễn Văn Tiến (B) | 0 | ||
| 830 | Nguyễn Văn Tú (-0.5q4) | 0 | ||
| 831 | Nguyễn Văn Thanh (q6,5) | |||
| 832 | Nguyễn Văn Thoại (kt-1) | 0 | ||
| 833 | Nguyễn Việt Anh 0855801997 | |||
| 834 | Nguyễn Việt Cường | 0 | ||
| 835 | Nguyễn Viết Hợi (-1q4) | 0 | ||
| 836 | Nguyễn Vĩnh | 0 | ||
| 837 | Nguyễn Vinh – Nhà Xe Bình An | 0 | ||
| 838 | Nguyễn Vinh (-1ktq5) | 0.75 | 0 | |
| 839 | Nguyễn Vinh Quang | 0 | ||
| 840 | Nguyễn Vũ Phong | 0 | ||
| 841 | Nguyễn Xuân Nội (q3) | 0 | ||
| 842 | Nguyễns Dũng | 0 | ||
| 843 | Nguyệt Xe Nội Bài (q3) | 0 | ||
| 844 | Ngư Long Bách Biến | -0.25 | ||
| 845 | Người Của Gió (-1ktq4) | 0 | ||
| 846 | Người Đưa Tin | 0 | ||
| 847 | Người Gác Đền | 0 | ||
| 848 | Người Vận Chuyển | 0 | ||
| 849 | Người Vận Chuyển Luxury (-0.75q4) | 0 | ||
| 850 | Ngvanthom (-1q5) | 0 | ||
| 851 | Nhà Đẹp Nhà Thép Đẹp (-0,5q5,5) | 0 | ||
| 852 | Nhà Xe Anh Tuan (q5) | -0.25 | ||
| 853 | Nhà Xe Gia Hưng Xe Sân Bay | 0 | ||
| 854 | Nhà Xe Hà Phương (-0,5kt q3,5) | 0 | ||
| 855 | Nhà Xe Hạnh Gia Viễn | -1.5 | ||
| 856 | Nhà Xe Hồ Huệ | 0 | ||
| 857 | Nhà Xe Hồng Phát (Trần Hồng) | -0.25 | ||
| 858 | Nhà Xe Hùng Cường Travel (-0,5q4,5) | 0 | ||
| 859 | Nhà Xe Huỳnh Phương (q3) | 0 | ||
| 860 | Nhà xe Loan Tụ | 0 | ||
| 861 | Nhà Xe Lực Trang | 0 | ||
| 862 | Nhà Xe Minh Tuấn | 0 | -0.5 | |
| 863 | Nhà Xe Thủy Đăng | 0 | ||
| 864 | Nhà Xe Thùy Linh タクシ- | 0 | ||
| 865 | Nhat Tinh Anh | 0.25 | ||
| 866 | Nhân | -0.25 | ||
| 867 | Nhật Minh | 0 | ||
| 868 | Nhật Tiến Airport | 0 | ||
| 869 | Nhimcoi (-0,75 ktq4) | 0 | ||
| 870 | Ok La Anh | 0 | ||
| 871 | One Love | 0 | ||
| 872 | Optical Airport (fr) | 6.5 | ||
| 873 | Orlando Car (-1q5) | 0 | ||
| 874 | Ông Lang Thế (q4) | 0 | ||
| 875 | Pgroup | 15 | ||
| 876 | Poseidon (-1ktq5) | 0 | ||
| 877 | Pham Anh Tuan | -0.5 | ||
| 878 | Phạm Bảo An (q5) | 0 | ||
| 879 | Phạm Duy Cường (-0.5q4.5) | 0 | ||
| 880 | Phạm Duy Đạt Xe Airpoort (-1ktq6) | 0.25 | 0 | |
| 881 | Phạm Đạt | 0 | ||
| 882 | Phạm Đức Xe Sân Bay | -1.25 | ||
| 883 | Pham Đức 0906281159 | 0 | ||
| 884 | Phạm Đức(A) (-0.5q4) | 0 | ||
| 885 | Phạm Đức(B) (-0.5q4) | -0.25 | ||
| 886 | Phạm Hoàng Nam (-1q6) | 0 | ||
| 887 | Phạm Hùng | -0.25 | ||
| 888 | Phạm Huy | 0.25 | ||
| 889 | Phạm Khắc Tiến | -0.25 | ||
| 890 | Phạm Minh Cường | 0.75 | 0 | |
| 891 | Pham Ngoc Thể (Phong Wind) (-1q4) | 0 | ||
| 892 | Phạm Quang (q3) | 0 | ||
| 893 | Phạm Quốc Cường | 0 | ||
| 894 | phạm tân | 0.25 | ||
| 895 | Pham Tuan | 0 | ||
| 896 | Phạm Tuấn | -2 | ||
| 897 | Phạm Tuấnn (q6) | |||
| 898 | Phạm Thành | -0.25 | ||
| 899 | Phạm Thanh Đức (-0.5q5) | 0 | ||
| 900 | Phạm Thành Kiên | 0 | -1.25 | |
| 901 | Phạm Thanh Tùng (-0.75q4) | 0 | ||
| 902 | Phạm Thắng Airport | 0 | ||
| 903 | Pham Van Son (-1ktq6) | 0 | ||
| 904 | Phạm Văn Ban | 0 | ||
| 905 | Phamthinh (-0.5q4) | 0.25 | ||
| 906 | Phan Hải | 0 | ||
| 907 | Phan Long Biên | 0 | ||
| 908 | Phan Phương | -1.25 | ||
| 909 | Phan Thai | 0 | ||
| 910 | Phan Thang | 0 | ||
| 911 | Phan Thang Hk (q4) | 0 | ||
| 912 | Phan Văn Hoàn | 0.5 | 0 | |
| 913 | Phan Văn Tiến (q3) | 0 | ||
| 914 | Phan Văn Thành | 0 | ||
| 915 | Phan Văn Thuần (-0,75dkt q4) | 0 | ||
| 916 | Phát Đạt | -0.5 | ||
| 917 | Phát Lộc (-0.5q4) | 0 | ||
| 918 | Phát Tài (-0.5q4) | 0 | ||
| 919 | Phiếm Nguyễn | 0 | ||
| 920 | Phong | 0 | ||
| 921 | Phong Mega Kill (-1q5) | 0 | 0 | |
| 922 | Phong Travel (-1ktq5) | 0.25 | ||
| 923 | Phong Van | 0 | ||
| 924 | Phòng Vé Bluesky (-0,5q5) | 0 | ||
| 925 | Phòng Vé Như Thảo | 0 | ||
| 926 | Phong Vios (-1q4) | -0.25 | ||
| 927 | Phong X ᵀᵒᵘʳ | 0 | ||
| 928 | Phonglee | -0.25 | ||
| 929 | Phú Béo (-0.5q4) | 0 | ||
| 930 | Phu Tran | 0 | ||
| 931 | Phúc Hoàng Lượng | -0.75 | ||
| 932 | Phúc Long (q3) | -1.5 | ||
| 933 | Phúc Thắng (q4,5) | 0 | ||
| 934 | Phúc Vios | 0 | ||
| 935 | Phung Long (-1q5,5) | 0 | ||
| 936 | Phùng Minh Trụ (-0,5kt q4) | 0 | ||
| 937 | Phung Ngoc Toan | -0.25 | ||
| 938 | Phung Quoc Tuấn | -0.5 | ||
| 939 | Phùng Thanh Sơn | 0.25 | ||
| 940 | Phùng Trận Inova | 0 | ||
| 941 | Phuoc Anh Nguyen | 0 | ||
| 942 | Phuong Ngoc | 0 | ||
| 943 | Phuong Ta Anh (-1ktq6) | 0.5 | ||
| 944 | Phuong Vios (q3) | 0 | ||
| 945 | Phương Airport | 0 | ||
| 946 | Phương Nam | -0.5 | ||
| 947 | Phương Thảo (q3) | -0.25 | ||
| 948 | Phương Trần (-0,5q4,5) | -0.25 | ||
| 949 | Qhuy | 0 | ||
| 950 | Quang (q3) | 0 | ||
| 951 | Quang Accent (-0,75ktq5,5) | -0.5 | ||
| 952 | Quang Anh | -0.25 | ||
| 953 | Quang Dương Airport (fr) | 4.25 | ||
| 954 | Quang Đại (-0.5q4.5) | -0.5 | ||
| 955 | Quang Huy | 0.5 | 0 | |
| 956 | Quang Huy (B) 0988296633 (-1ktq4) | 0 | ||
| 957 | Quang Khánh | 0 | ||
| 958 | Quang Lốp Xe Sân Bay (-0,5 kt q4) | 0 | ||
| 959 | Quang Mưu (-0,5q4,5) | 0.25 | ||
| 960 | Quảng Nguyễn | 0 | ||
| 961 | Quang Sọt | 0 | ||
| 962 | Quang Tu | -0.5 | ||
| 963 | Quang Thanh | 0 | -1 | |
| 964 | Quang Vinh (B) (Ctydv Tm Ngân Hà Sơn) (Dung Beo) | 0 | ||
| 965 | Quang Vinh 0977456659 (-1ktq4) | 0 | ||
| 966 | Quang Vinh(A) (-1q4) | -0.5 | ||
| 967 | Quangla | 0 | ||
| 968 | Quangmien | -0.25 | ||
| 969 | Quangtoan | 0.25 | ||
| 970 | Quangtpgl (-1ktq5) | 1.25 | ||
| 971 | Quân Mazda | 0 | ||
| 972 | Quân Sân Bay | -0.5 | ||
| 973 | Quân Vũ (-1q5,5) | 0.25 | ||
| 974 | Quốc Cường (-1q5) | 1.25 | ||
| 975 | Quốc Hân (-0.5q4) | 0 | ||
| 976 | Quốc Toan | -0.25 | ||
| 977 | Quốc Trường Nội Thất (q5,5) | |||
| 978 | Quý Béo Smile Nội Bài Airport (-0.5q4) | 0 | ||
| 979 | Quý Ha (-1q5) | 0 | ||
| 980 | Quý Trần (-0,5ktq5,5) | 0 | ||
| 981 | Quyền Kon | -0.25 | ||
| 982 | Quyền Rio | 0 | ||
| 983 | Quyết Sedona (q3) | 0 | ||
| 984 | Quyết Xe Du Lịch | 0 | ||
| 985 | Quỳnh Kull | 0 | ||
| 986 | Quynh Nga | 0 | ||
| 987 | Quỳnh Nguyễn | 0 | ||
| 988 | QuýXeDịchVụ | 0.25 | ||
| 989 | Rambo | 0 | ||
| 990 | Redbull (-0,5q5) | 0 | ||
| 991 | Ruby (q5) | 0 | ||
| 992 | Sa Pa | 0 | ||
| 993 | Sang Xedịchvụ (-0.5q4,5) | 0.25 | ||
| 994 | Sân Bay Giải Phóng (-0,75q5) | 0 | ||
| 995 | Sân Bay Và Đi Tỉnh | 0 | ||
| 996 | Shengchu (-0.75q4) | 0 | ||
| 997 | Sinh Rio | -0.5 | ||
| 998 | Son Lam (-0,5q5,5) | 0 | ||
| 999 | Sonnguyenngoc | 0 | ||
| 1000 | Song Khánh | -1.5 | ||
| 1001 | Sông Hồng Travel | 0 | ||
| 1002 | Sơn Còi (-0.5q4) | -0.5 | ||
| 1003 | Sơn Hà Gia Viễn (-0.5q4) | 0 | ||
| 1004 | Sơn Khánh (-0,5q5) | 0 | 0 | |
| 1005 | Sơn Nguyễnn | 0.5 | 0 | |
| 1006 | Sơn Taxi (-0,75q4) | 0 | ||
| 1007 | Sơn Thần | -1 | ||
| 1008 | Sơn Vũ | 0 | ||
| 1009 | Sơnvios (-1ktq4) | 0.25 | 0 | |
| 1010 | Standard Car | 0 | ||
| 1011 | Sún Yêu (-1ktq5) | 0 | ||
| 1012 | Susu Sb | 0 | ||
| 1013 | Sutheo | 0 | ||
| 1014 | Tạ Huê (-1ktq6) | 1 | 0 | |
| 1015 | Ta Son (-0.5q4) | 0 | ||
| 1016 | Tạ Xuân Nhất (-0,75q5) | 0 | ||
| 1017 | Tai phuong | 0 | ||
| 1018 | Tàii | 0 | ||
| 1019 | Talk | 0 | ||
| 1020 | Tan Airport Express | 0 | ||
| 1021 | Tan Nguyen | 0 | ||
| 1022 | Taubienqn | 0 | ||
| 1023 | Taxi Alo (-1ktq4,5) | -0.25 | ||
| 1024 | Taxi Ánh Dương (-1q5) | 0 | ||
| 1025 | Taxi Anh Tùng | 0 | ||
| 1026 | Taxi Cường Ánh | 0 | ||
| 1027 | Taxi Go “đi Đâu Cũng Rẻ” (fr) | 0 | ||
| 1028 | Taxi Gia Đình | 0 | ||
| 1029 | Taxi Hùng | 0 | ||
| 1030 | Taxi Huy Tú | 0.25 | ||
| 1031 | Taxi Noibai Chính Hãng (q6) | 0.75 | ||
| 1032 | Taxi Nội Bài Và Đi Các Tỉnh (-0,75ktq5) | 0 | ||
| 1033 | Taxi Sân Bay | 0 | ||
| 1034 | Taxi Tùng Lâm | 0 | ||
| 1035 | Taxi Van Toan | 0 | -1 | |
| 1036 | Taxinoibaihanoi | 0 | ||
| 1037 | Tâm | -0.25 | ||
| 1038 | Tâm Nguyễn | -0.5 | ||
| 1039 | Tân (q6,5) | |||
| 1040 | Tân Bùi | 0 | ||
| 1041 | Tân Long Biên | 0 | ||
| 1042 | Tân Nguyễn | -0.25 | ||
| 1043 | Tân Trần | 0 | -0.25 | |
| 1044 | Tân Xpander | 0 | ||
| 1045 | Tândv | 0 | ||
| 1046 | TC Xe Nội Bài | 0 | ||
| 1047 | Tên Nguyên | 0 | ||
| 1048 | tien kinh | 0 | ||
| 1049 | Tiềm Tuấn | 0 | ||
| 1050 | Tiền Cerato (-0,75q6) | 0.25 | ||
| 1051 | Tiến Dũng Ban Mai (-0,75q5) | 0 | ||
| 1052 | Tiến Đạt | -0.25 | ||
| 1053 | Tiến Đỗ Minh (Q3) | 0 | ||
| 1054 | Tiến Everest | 0.25 | ||
| 1055 | Tiến Nam | 0 | ||
| 1056 | Tiến Phạm | 0.25 | ||
| 1057 | Tiến Sedona | 0 | ||
| 1058 | Tiến Thành Xpander | 0.25 | ||
| 1059 | Tiến Thọ | 0 | ||
| 1060 | Tiến Vinh (-1q5) | 1.25 | ||
| 1061 | Tiến Vios | 0 | ||
| 1062 | Tiểu A Đầu (-1q6) | 3.5 | ||
| 1063 | Tiger Le | 0.5 | ||
| 1064 | Tinh Tinh Dcar | 0 | ||
| 1065 | Tỉnh Tú | -0.25 | ||
| 1066 | Tmy (-0,5q5) | 0 | ||
| 1067 | Toan | 0 | ||
| 1068 | Toản Accent H | 0 | ||
| 1069 | Toan Do | 0 | ||
| 1070 | Toàn Fortuner | 0 | ||
| 1071 | Toàn Titan | 0 | ||
| 1072 | Toàn Thuốc | -0.25 | ||
| 1073 | Tommy Duy | 0 | ||
| 1074 | Tony Phạm | 0 | ||
| 1075 | TÔ HIỆU | 0 | ||
| 1076 | Tôi Là Tôi | 0.25 | 0 | |
| 1077 | Tôm (q6,5) | 0.75 | ||
| 1078 | Tống Duy Hưng (q5) | 0 | ||
| 1079 | Tổng Đài Sân Bay (-1ktq5) | 0 | ||
| 1080 | Tổng Đài Taxi | -0.5 | ||
| 1081 | Tổng Đài Taxi Ecopark | 0 | ||
| 1082 | Tổng Đài Xe Công Nghệ | -0.25 | ||
| 1083 | Tới Bến (-1ktq6) | 0.75 | 0 | |
| 1084 | Tú Vios (q3) | 0.25 | ||
| 1085 | Tú Xe Sân Bay Và Đường Dài | 0 | ||
| 1086 | Tuan Anh Transport (-1ktq4) | 0 | ||
| 1087 | Tuan Le Innova (-0.5q4) | 0 | ||
| 1088 | TuanTai | 0 | ||
| 1089 | Tuấn | -0.25 | ||
| 1090 | Tuấn Accen (q6.5) | |||
| 1091 | Tuấn Anh 0342110708 (-1q5) | 0.25 | ||
| 1092 | Tuấn Anh 0376287060 | 0 | ||
| 1093 | Tuấn Anh 0982994318 | 0 | 0 | |
| 1094 | Tuấn Anh Luxury Car | -0.75 | ||
| 1095 | Tuấn Anh Ng | 0 | ||
| 1096 | Tuấn Anh Travel | 0 | ||
| 1097 | Tuấn Anh Vios | 0 | ||
| 1098 | Tuấn Anhhh | 0 | ||
| 1099 | Tuấn Ba (-1ktq5) | 0 | ||
| 1100 | Tuấn Bắc Ninh 0327545678 | -0.5 | ||
| 1101 | Tuấn Béo | 0 | ||
| 1102 | Tuân Body | 0 | ||
| 1103 | Tuấn Đặng | -0.25 | ||
| 1104 | Tuấn Đức | -0.25 | ||
| 1105 | Tuấn Hlv Rollersports (q5) | 0.25 | 0 | |
| 1106 | Tuấn Kiệt | 0 | ||
| 1107 | Tuấn Lee (-1ktq6) | 4.25 | ||
| 1108 | Tuấn Lê (-0,75q5) | 0 | ||
| 1109 | Tuấn Nm | 0 | ||
| 1110 | Tuấn Ngọc | 0 | ||
| 1111 | Tuấn Nguyễn | -0.5 | ||
| 1112 | Tuấn Phạm | -1.25 | ||
| 1113 | Tuấn Phò Mả (q5) | -0.5 | ||
| 1114 | Tuấn Tọc Nt (q4,5) | 0 | ||
| 1115 | Tuấn Tú Airport | 0 | ||
| 1116 | Tuấn Tú B 0974567092 | 0 | ||
| 1117 | Tuấn Tú 0946044854 (-1ktq6) | 1 | 0 | |
| 1118 | Tuấn Trần Kaka | 0 | ||
| 1119 | Tuấn Xpander | 0 | ||
| 1120 | Tuấncar (-1ktq6) | 2 | ||
| 1121 | Tùng Airport (-0,5q5,5) | -1.5 | ||
| 1122 | Tùng Anh | 0 | ||
| 1123 | Tùng Bò | 0 | ||
| 1124 | Tùng Chùa (-0.5q3.5) | 0 | ||
| 1125 | Tùng Dương (-0,5q5,5) | 0 | 0 | |
| 1126 | Tùng Dương Airport (-1ktq6) | 0.75 | ||
| 1127 | Tùng Jack | 0 | ||
| 1128 | Tùng Lâm | 0 | ||
| 1129 | Tùng Linh | -0.25 | ||
| 1130 | Tùng Nguyễn(A) | 0.25 | 0 | |
| 1131 | Tùng Nguyễn(B) | -0.75 | ||
| 1132 | Tùng Phạm (-1q5) | 0 | ||
| 1133 | Tung Tunerfor | 0.25 | ||
| 1134 | Tùng Vios(A) | 0 | ||
| 1135 | Tùng Vios(B) | 0 | ||
| 1136 | Tùng Vũ | 0 | ||
| 1137 | Tung Vu Thanh (-0,5q6) | 0 | 0 | |
| 1138 | Tùng Xe Sân Bay | -0.25 | ||
| 1139 | Tùng (q4,5) | 0 | ||
| 1140 | Tùngkon | 0 | ||
| 1141 | Tungtv | 0 | ||
| 1142 | Tuyen Tran | 0 | ||
| 1143 | Tuyên | 0 | ||
| 1144 | Tuyền Ld | 0 | ||
| 1145 | Tuyên Tổng | 0 | ||
| 1146 | Tứ Công Tử (-0.5q5) | 0.25 | ||
| 1147 | Tha Phuong | 0 | 0 | |
| 1148 | Thái Nguyễn (Thainguyen) | 0 | ||
| 1149 | Thái Toàn | 0 | ||
| 1150 | Thai Xa Lem (q6,5) | 0 | ||
| 1151 | Thangkieu | 1 | ||
| 1152 | Thangquan | 0 | ||
| 1153 | Thanh | 0 | ||
| 1154 | Thành An | 0 | ||
| 1155 | Thanh Bình Hn City (Mai Văn Quỳnh) (-0,5q5) | 0 | ||
| 1156 | Thành Côca | -0.75 | ||
| 1157 | Thành Fc Pro Max | 0.5 | ||
| 1158 | Thành Dũng (Thanh Dung) (-1ktq6) | 0 | ||
| 1159 | Thành Đạt Airport | 0 | ||
| 1160 | Thanh Hải | 0 | ||
| 1161 | Thanh Lâm (-1q5) | 0 | 0 | |
| 1162 | Thành Long | 0 | ||
| 1163 | Thành Lộc (q6) | -0.25 | ||
| 1164 | Thanh Nguyen | 0 | ||
| 1165 | Thành Nguyễn (-0,5q5) | 0 | ||
| 1166 | Thanh Tuấn (-0.5q4) | 0 | ||
| 1167 | Thanh Tùng Airport | 0.25 | ||
| 1168 | Thanh Tùng Nội Bài Airport | 0 | ||
| 1169 | Thanh Vân | 0 | ||
| 1170 | Thànhh | 0 | ||
| 1171 | Thao (-1ktq6) | 0.5 | ||
| 1172 | Thaodong | 0.25 | ||
| 1173 | Thắng (q5) | 0 | ||
| 1174 | Thắng 0916582555 (-0,5q4,5) | 0 | ||
| 1175 | Thắng Airport (q3) | 0 | ||
| 1176 | Thắng Còi (-0,75q5) | 0 | ||
| 1177 | Thắng Đồng Tâm (-1ktq6) | 0.5 | ||
| 1178 | Thắng Innova (q5) | 0 | ||
| 1179 | Thắng Nội Bài | 0 | ||
| 1180 | Thắng Phệ | -0.75 | ||
| 1181 | Thắng Tây (-0,75ktq5,75) | 0 | ||
| 1182 | Thắng Xe Dịchvụ (q3) | 0 | ||
| 1183 | Thắng(b) | 0 | ||
| 1184 | The Lucky One (q5) | -0.5 | ||
| 1185 | The Rain (-0,75q5,75) | 0 | ||
| 1186 | The Transporter (q3) | 0 | ||
| 1187 | Thế Anh (-1ktq5) | -1 | ||
| 1188 | Thế Hạnh (-1ktq6) | 0 | ||
| 1189 | Thế Nam | 0 | ||
| 1190 | Thế Ngọc | 0 | ||
| 1191 | Thế Truyền | 1 | 0 | |
| 1192 | Thiên Cường (-0.5q4) | -2.5 | ||
| 1193 | Thiên Hà | 0 | ||
| 1194 | Thiên Lộc | 0 | ||
| 1195 | Thiều Xpander | 0 | ||
| 1196 | Thinking (-0.5q5) | 0 | ||
| 1197 | Thịnh Taxi Nội Bài | 0.25 | ||
| 1198 | Thole (q3) | 0 | ||
| 1199 | Thợ Săn Thành Phố | 0 | ||
| 1200 | Thu Hoàng | 1.75 | ||
| 1201 | Thuan Le | 0 | ||
| 1202 | Thuân Thật Thà | 0 | ||
| 1203 | Thuận@.com (-1q5) (Minh Thuận) | 0 | ||
| 1204 | Thuê Xe Hợp Đồng | -1 | ||
| 1205 | Thuê Xe Trần Gia (-1ktq6) | 4 | ||
| 1206 | Thủy Mắt To | 0 | ||
| 1207 | Thủy Vũ | 0 | ||
| 1208 | Thuydung | 0 | ||
| 1209 | Thuyettrinh | 0 | ||
| 1210 | Thức Nội Bài | -0.25 | ||
| 1211 | Trai Phố Hiến (-0.75q4) | 0 | ||
| 1212 | Trai Quê | -0.25 | ||
| 1213 | Tran Quang Nam (q3) | 0 | ||
| 1214 | Tran Van Hieu | 0 | ||
| 1215 | Tranducquang | 0 | ||
| 1216 | Tranminhhd (-1ktq5) | 0 | ||
| 1217 | Tranndai | 0 | ||
| 1218 | Trang (-1ktq6) | 0 | ||
| 1219 | Trần Anh | -0.75 | ||
| 1220 | Trần Anh Cương | -0.25 | ||
| 1221 | Trần Ân (q6) | |||
| 1222 | Trần Cảnh | 0 | ||
| 1223 | Trần Chiến | 0 | ||
| 1224 | Trần Duẩn | -0.5 | ||
| 1225 | Trần Duyệt | 0 | ||
| 1226 | Trần Đàm Chung | 0 | ||
| 1227 | Trần Đăng Trường | -0.5 | ||
| 1228 | Trần Hà Quân (-0,25q4,5) | 0 | ||
| 1229 | Trần Hoà Daiichi (q6,5) | 2.5 | ||
| 1230 | Trần Hoài Mđ | 0 | 0 | |
| 1231 | Trần Hợp Bằng | 0 | ||
| 1232 | Trần Hưng (q4) | 0 | ||
| 1233 | Trần Lộc(A) | 0 | ||
| 1234 | Trần Lộc(B) (q4) | 0 | ||
| 1235 | Trần Mẫn | 0 | ||
| 1236 | Trần Ngọc Anh (-1ktq6) | 1.5 | ||
| 1237 | Trần Ngọc Tú | -0.5 | ||
| 1238 | Trần Nhật Dương (-0,5q5) | 0 | ||
| 1239 | Trần Nhì | 0 | ||
| 1240 | Trần Như Anh (-1q4) | -0.25 | ||
| 1241 | Trần Phong (key vàng) | 38 | ||
| 1242 | Trần Phúc | 0.25 | ||
| 1243 | Trần Quang | -0.5 | ||
| 1244 | Trần Tâm | 0 | ||
| 1245 | Trần Tích (-1q5) | 0 | ||
| 1246 | Trần Tiến | 0 | ||
| 1247 | Trần Tiến | 0 | ||
| 1248 | Trần Tính | 0 | ||
| 1249 | Trần Thanh Điều | 0 | ||
| 1250 | Trần Thắng Danko | 0 | ||
| 1251 | Trần Thuấn (-0.5q3,5) | 0 | ||
| 1252 | Trần Trọng Lai | 0 | ||
| 1253 | Trần Văn Chín | 0 | ||
| 1254 | trần văn khiêm | -0.25 | ||
| 1255 | Trần Văn Thủy | 0 | ||
| 1256 | Trần Việt | 1 | 0 | |
| 1257 | Trần Xuân Phú | 0 | ||
| 1258 | Trinh | 0.5 | 0 | |
| 1259 | Trình | 0 | ||
| 1260 | Trịnh Bảo Thư (q5,5) | 0.75 | ||
| 1261 | Trinh Giang Xe Carnival | 0.75 | ||
| 1262 | Trinh Nguyễn | 0 | -0.25 | |
| 1263 | Trịnh Xuân Đức (-1q5) | 0 | 0 | |
| 1264 | Trọng Dạy Lái | 0 | ||
| 1265 | Trọng Đức | 0 | ||
| 1266 | Trong Nguyen (-0,75q6) | 0 | 0 | |
| 1267 | Trọng Nguyễn | 0 | ||
| 1268 | Trọng Thủy (-0,75q5) | 0.5 | ||
| 1269 | Trung | 1 | ||
| 1270 | Trung Hiếu | 0 | ||
| 1271 | Trung Hoàng (q6.5) | |||
| 1272 | Trung Kiên | 0 | ||
| 1273 | Trung Pega Ltt (q6.5) | |||
| 1274 | Trung Péo Pro | 0 | ||
| 1275 | Trung Tx | -0.25 | ||
| 1276 | Trung Thông (-0.25q4,5) | 0 | ||
| 1277 | Truong Hai | 0 | ||
| 1278 | Truongmp (q4) | 0 | ||
| 1279 | Trường - 0916132017 (-1ktq6) | 4 | ||
| 1280 | Trường (A) (-1ktq6) | 5 | ||
| 1281 | Trường An (Minh Khôi Đưa Đón Sân Bay Đi Tỉnh) | 0 | ||
| 1282 | Trường Apple (-1ktq5) | -0.75 | ||
| 1283 | Trương Đức Mạnh | 0 | ||
| 1284 | Trường Giang (-0.5q4,5) | 0 | ||
| 1285 | Trường Key Trần | 0 | ||
| 1286 | Trương Long | 0 | ||
| 1287 | Trường Thanh (Thanh Taxi Airport) | 0 | ||
| 1288 | Trường Yên (-0,75ktq5) | 0 | ||
| 1289 | Trường Ziczac (q3) | 0 | ||
| 1290 | Út Airport (kt-0.75) | 0 | ||
| 1291 | Uy City | 0 | ||
| 1292 | V H T (Tuyên Vũ) (-0.5q4) | 0 | ||
| 1293 | Van Hieu (q5.5) | 0 | ||
| 1294 | Vannguyenvan | 0 | ||
| 1295 | Vantuan | -0.25 | ||
| 1296 | Vantruong (-0,75Q5,75) | -0.25 | ||
| 1297 | Vang Aluc | 0 | ||
| 1298 | Văn | 0 | ||
| 1299 | Văn Anh (-1ktq6) | 1.5 | ||
| 1300 | Văn Biên | 0 | ||
| 1301 | Văn Dũng | 0 | ||
| 1302 | Văn Đậu | 0 | ||
| 1303 | Văn Hữu | -0.25 | ||
| 1304 | Văn Mazda | -0.25 | ||
| 1305 | Văn Nam | 0 | ||
| 1306 | Văn Phòng Golden Car Hn (q6,5) | 0 | ||
| 1307 | Văn Phòng Xe Hà Nội Car (q6) | -0.5 | ||
| 1308 | Văn Phương | -0.5 | ||
| 1309 | Vân Khánh | -0.5 | ||
| 1310 | Vận tải Hải Phát (q3) | 0.5 | ||
| 1311 | Vận Tải Kim Ngân | 0 | ||
| 1312 | Vận Tải Khang Vũ (-0,5ktq4,5) | 0 | ||
| 1313 | Vận Tải Nam Lâm (-1ktq6) | 5.25 | ||
| 1314 | Vận Tải Ngọc Hải (-1ktq6) | 1 | ||
| 1315 | Vận Tải Phong Ngân Dương (-1ktq4) | 6 | ||
| 1316 | Vận Tải Tuấn Long (q6) | 0.75 | ||
| 1317 | Vận Tải Vinh Dự | 0 | ||
| 1318 | Vĩ Seoul (-0,75q5) | 0 | ||
| 1319 | Victor (-0,75q6) | 0 | 0 | |
| 1320 | Viet Anh | 0 | ||
| 1321 | Việt Accent | 0 | ||
| 1322 | Việt Anh | 0 | ||
| 1323 | Việt Fortuner (Việtbk) (q5.5) | -0.5 | ||
| 1324 | Việt Hùng | 0.25 | ||
| 1325 | Việt Hùng Thanh Trì (-1ktq6) | 1 | ||
| 1326 | Việt Quang (q5.5) | |||
| 1327 | Vikien | -0.5 | ||
| 1328 | Vincent | 0 | ||
| 1329 | Vinh Black | 0 | ||
| 1330 | Vinh Sorento Airport (-1ktq6) | 0 | ||
| 1331 | Vinhnguyen | 0.5 | 0 | |
| 1332 | Visnam | -0.75 | ||
| 1333 | Võ Nguyễn | 0 | ||
| 1334 | Vô Danh | 0 | ||
| 1335 | Vũ Cảnh (q5) | 0 | ||
| 1336 | Vũ Công Hiếu | -1.5 | ||
| 1337 | Vu Dung | 0 | ||
| 1338 | Vũ Dương (-0.5q4) | 0 | ||
| 1339 | Vũ Đạo (q6,5) | 0 | ||
| 1340 | Vũ Đình Chuyển | 0 | ||
| 1341 | Vũ Gia (kt-1) | 0 | ||
| 1342 | Vũ Giáng Sinh | 0 | ||
| 1343 | Vũ Hảitb (-0,5ktq5) | 0 | ||
| 1344 | Vũ Hân | 0 | ||
| 1345 | Vũ Hữu Ước | 0 | ||
| 1346 | Vũ Mạnh Luân (-0,5q4,5) | -0.25 | ||
| 1347 | Vũ Nam Linh (-0,5ktq5,5) | 0 | ||
| 1348 | Vũ Nghĩa | 0 | ||
| 1349 | Vu Ngoc Thang (-0.5q4) | 0 | ||
| 1350 | Vũ Nguyễn (-0.5q4) | 0.5 | ||
| 1351 | Vũ Phong | 0 | ||
| 1352 | Vũ Phương | 0 | ||
| 1353 | Vũ Quảng | 0 | ||
| 1354 | Vũ Quyết (q6,5) | 0 | ||
| 1355 | VU TIEN HONG | 0 | ||
| 1356 | Vũ Tiến Hùng ( q4,5) | 0 | ||
| 1357 | Vũ Tuấn (kt-1) | -0.5 | ||
| 1358 | Vũ Thành (q3) | 0 | ||
| 1359 | Vũ Thế | 0 | 0 | |
| 1360 | Vũ Thịnh (-0,5ktq4,5) | 0 | ||
| 1361 | Vũ Văn Toàn | 0 | ||
| 1362 | Vũ Văn Ước (-1q5) | 0 | ||
| 1363 | Vu Xuân Trọng | 0 | ||
| 1364 | Vui Van (q5.5) | 0 | ||
| 1365 | Vutruongan (-0,5q5) | 0 | ||
| 1366 | Vượng Fortuner | 0 | ||
| 1367 | Vương Huy | -5 | ||
| 1368 | Vương Long (-0,75ktq5,75) | 0 | 0 | |
| 1369 | Vương Nghị (key) | 12.5 | ||
| 1370 | Waha Xe Taxi | -1.5 | ||
| 1371 | Wecar Xe Sân Bay (-1ktq4) | 0 | ||
| 1372 | Xanh Bay Hà Nội | -0.25 | ||
| 1373 | Xe Anh Huy (-0,25q4,5) | 0 | ||
| 1374 | Xe Bảo Vân (-1ktq5) | 0.5 | ||
| 1375 | Xe Du Lịch Icc Hạnh | -1.5 | ||
| 1376 | Xe Du Lịch Thành Công | 0 | ||
| 1377 | Xe Du Lịch Trung Hà | 0 | ||
| 1378 | Xe Du Lịch Và Sân Bay | 0 | ||
| 1379 | Xe Ghép Vũ Thuấn | 0 | ||
| 1380 | Xe Gia Đình Gia Huy (-1q5) | 0 | ||
| 1381 | Xe Gia Minh | 0 | ||
| 1382 | Xe Kim Sơn ( q4.5) | 0 | ||
| 1383 | Xe Minh Tuấn | 0 | ||
| 1384 | Xe Nội Bài Vip (-1ktq6) | 3 | ||
| 1385 | Xe Nhanh | 0 | ||
| 1386 | Xe Sân Bay – Liên Tỉnh | 0.25 | ||
| 1387 | Xe Sân Bay Đi Tỉnh – Bảo Linh Car (-1q4) | 0.5 | 0 | |
| 1388 | Xe Sân Bay Trần Tuấn (-0,5q5,5) | 0 | ||
| 1389 | Xe Vios Mạnh Hoà (-1q5) | 0 | ||
| 1390 | Xevipnoibaivn | 0 | ||
| 1391 | Xuân (Nguyễn Viết Xuân) | 0 | ||
| 1392 | Xuân Bắc | 0 | ||
| 1393 | Xuân Đại | 0 | ||
| 1394 | Xuân Kiên | 0 | ||
| 1395 | Xuân Nh | 0.25 | ||
| 1396 | Xuân Tùng | 0 | ||
| 1397 | Xuân Tùng _xe Gia Đình_trọn gói (-1ktq6) | 1.25 | ||
| 1398 | Xuân Trường CX | 0 | ||
| 1399 | Xuânbin (q5) | 0.25 | 0 | |
| 1400 | Yansy | -1 | ||
| 1401 | ミ Nội Bài Hoàng Gia 彡 | 0 | ||
Uncategorized
ĐIỂM PGROUP 2 NGÀY 5-12-2025 HẾT 19H
ĐIỂM P GROUP 2 NGÀY 05.12.2025 HẾT 19H
SAU 24H NẾU THÀNH VIÊN KHÔNG CÓ BẤT CỨ PHẢN HỒI NÀO LIÊN QUAN ĐẾN VIỆC CHỐT ĐIỂM, KẾ TOÁN SẼ KHÔNG GIẢI ĐÁP BẤT KỲ THẮC MẮC NÀO, MẶC ĐỊNH COI ĐIỂM SỐ TRÊN LINK CHỐT ĐIỂM LÀ KẾT QUẢ CHÍNH XÁC CUỐI CÙNG ĐÚNG !!!!!
Room thu mua từ 4 điểm trở lên, với a/c/e âm từ -0.5đ trở lên, vui lòng xóa âm trong 24h tránh kích out
