BAREM TÍNH ĐIỂM ZOOM PGROUP 1:1

📋 QUY CHẾ GIÁ & TÍNH ĐIỂM NHÓM XE SÂN BAY PGROUP 1:1 (CẬP NHẬT CÓ HIỆU LỰC TỪ NGÀY 11/05/2026) CHO KHI CÓ TB MỚI.
📍 Áp dụng cho khu vực: Sân Bay, Hà Nội, Hưng Yên, Bắc Ninh, Hải Phòng, Quảng Ninh, Hà Nam, Nam Định, Thanh Hóa, Ninh Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Hòa Bình, Bắc Giang & toàn miền Bắc.

🚗 I. GIÁ TIỄN SÂN BAY

▪️ 200–220k → 0.5đ
▪️ 230–250k (5c,7c) → 0.5đ
▪️ 350k (16c) → mặc định 0.5đ

🔹 Xe 5c: 230–285k → 0.75đ;  ≥290k → 1đ

🔹 Xe 7c: 250–285k → 0.75đ;   ≥300k → 1đ

🔹 Xe 16c: ≥350k → 0.5đ

📍 II. GIÁ TIỄN KHU VỰC ĐẶC BIỆT (5C)
Khu vực: Hà Đông, Thanh Trì, Hoàng Mai, Gia Lâm

Giá sàn 230k – đón 280k

Trên 35km: tối thiểu 250k – đón 300k

🚐 III. TIỄN 7C THEO CỰ LY

Dưới 30km → tối thiểu 230k | 2c tối thiểu 550k

30–35km → tối thiểu 250k | 2c tối thiểu 550k

35–40km → tối thiểu 270k | 2c tối thiểu 570k

🛬 IV. GIÁ ĐÓN SÂN BAY

🔸 Khung giờ 5h – 12h:

🔹 Xe 5c: Đón ≥ 250k→0.5đ

Đón ≥ 270k→0.75đ

Đón ≥ 330k → 1đ

🔹 Xe 7c: Đón  ≥ 300k→0.5đ

Đón  ≥ 330k→0.75đ

Đón  ≥ 370k→1đ

🔹 Xe 16c: Đón  ≥ 400k→0.5đ

Đón  ≥ 450k→0.75đ

Đón  ≥ 500k→1đ

🔸 Sau 12h – 4h59 sáng hôm sau: Nếu có PS → tính 8k/km về HN

🔹 Theo loại xe: 5C: Từ 250k = 0.75đ | từ 260k = 1đ | City 150k/h

               7C: Từ 300k = 1đ | City 170k | Không bắn dưới 300k

               16C: Từ 400k = 1đ | City 190k/h

⚠️ Đón sân trên 35km → phải từ 300k trở lên

🧾 V. QUY ĐỊNH BÊ BIỂN & CHỜ SÂN BAY

🅿️ Bê biển T2: Vào sân chụp ảnh trong 20p. Sau 1.5h chờ → bong phạt 100k.

 Sau 2h → bong phạt 150k

🕓 Bổ đón HLY T1: 40p free, sau đó KH vẫn lấy đồ → +30k

Bổ vừa hạ: 50p free, sau 50p không đón được → +30k/30p

🕘 Đón T2: Nhận hành lý sau 60p → + tiền

Nếu lịch vừa hạ → 90p sau phải + tiền

🌆 VI. GIÁ CÁC TUYẾN TỈNH

🚘 1. Quy định chung:  < 80km: 5C đủ 7k/km | 7C đủ 8k/km

≥ 80km: 5C & 7C đều đủ 7k/km

🏙 2. Tuyến cụ thể:  Hải phòng: 5C: 900k | 7C: 1tr | 2 chiều: 5C: 1tr7 – 7C: 1tr9

Hạ long–hà nội: 2 chiều 5C: 2tr – 7C: 2tr2 | Lên SB +100k

HL/QN/Uông Bí: 5C: 1tr1 – 7C: 1tr2 | Lên HN +100k +SB

Đông Triều: 5C: 900k | 7C: 1tr

Thanh Hóa (từ Bờ Hồ): < 130km 5C: 1tr – 7C: 1tr1

>130km 5C: 1tr1 – 7C: 1tr2

Ninh Bình, Nam Định, Thái Bình: 5C: 800k – 7C: 900k | Lên SB thêm 100k/1 lượt

🔄 VII. TỈNH 2 CHIỀU: Không ghi giờ → tính quy định chuẩn

Phí chờ: 5C: 50k/h | 7C: 70k/h

📍 Theo cự ly: <100km (pv 6h): 5C 7k/km | 7C 8k/km

100–200km (pv 8h): 5C 6k/km | 7C 7k/km | 16C 9k/km

201–400km (pv 10h): 5C 6k/km | 7C 7k/km | 16C 9k/km

⚠️ VIII. QUY ĐỊNH GIÁ SÀN & PHẠT PHÁ GIÁ

🚫 Lịch xe 4–7–16C dưới giá sàn → phạt 0.25đ sung quỹ
📌 TV phá giá → trừ điểm + công khai nhóm

🧮 IX. CÁCH TÍNH ĐIỂM NHÓM

🆓 Free:  Lịch tỉnh/phố <200k

Lịch hướng SB trong 20km → tính như lịch tiễn

0.5đ:  Lịch 200–<400k | 2c phố 250–<400k

Lịch hướng SB trong 20km → tính như tiễn

🔵 1đ: 1c 400–<800k | 2c 450–<800k

🟢 1.5đ: 1c 800–<1tr2 | 2c 800–<1tr2

🟣 2đ: 1c 1tr2–<1tr6 | 2c 1tr2–<1tr6

🟠 2.5đ: 1c 1tr6–<2tr2 | 2c 1tr6–<2tr2

🔴 3đ: 1c 2tr2–<2tr7 | 2c 2tr2–<2tr7

🟡 3.5đ: 1c 2tr7–<3tr4 | 2c 2tr7–<3tr4

🧭 X. LƯU Ý CHUNG 📍 Lịch đăng phải rõ: Loại xe, giờ, giá, chiều, điểm đi – đến
📍 Không phá giá – vi phạm trừ điểm & sung quỹ
📍 Quy chế áp dụng từ 11/05/2026 đến khi có thông báo mới

PGROUP 1:1 – CÙNG GIỮ GIÁ TRỊ, CÙNG PHÁT TRIỂN 🚗💪

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *